tanzen
Pronunciation
/ˈtant͡sən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanzen"trong tiếng Đức

01

nhảy

Sich zur Musik bewegen
tanzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
tanze
ngôi thứ ba số ít
tanzt
hiện tại phân từ
tanzend
quá khứ đơn
tanzte
quá khứ phân từ
getanzt
Các ví dụ
Ich kann nicht gut tanzen.
Tôi không thể nhảy tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng