Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Tag
01
ngày, ban ngày
Ein Zeitraum von 24 Stunden, von Mitternacht bis Mitternacht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tag(e)s
dạng số nhiều
Tage
Các ví dụ
Ich arbeite fünf Tage pro Woche.
Tôi làm việc năm ngày mỗi tuần.



























