die synagoge
sy
ˈzy:
zy
na
na
na
go
ˌgo:
go
ge

Định nghĩa và ý nghĩa của "synagoge"trong tiếng Đức

Die Synagoge
01

giáo đường Do Thái, hội đường

Das Gotteshaus der jüdischen Gemeinde 
die Synagoge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Synagoge
dạng số nhiều
Synagogen
Các ví dụ
Die Gemeinde trifft sich in der Synagoge zum Gebet. 

Cộng đồng gặp nhau trong giáo đường Do Thái để cầu nguyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng