das Symbol
Pronunciation
/zʏmˈboːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "symbol"trong tiếng Đức

Das Symbol
[gender: neuter]
01

biểu tượng, ký hiệu

Ein Zeichen oder Bild, das für etwas steht oder etwas darstellt
das Symbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Symbols
dạng số nhiều
Symbole
Các ví dụ
Die Flagge ist ein Symbol für das Land.
Lá cờ là một biểu tượng cho đất nước.
02

biểu tượng

Ein kleines Bild auf dem Computerbildschirm, das ein Programm oder eine Datei darstellt
das Symbol definition and meaning
Các ví dụ
Das Symbol zeigt eine Datei an.
Biểu tượng cho thấy một tệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng