Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subjektiv
01
chủ quan
Von persönlichen Gefühlen oder Meinungen beeinflusst
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am subjektivsten
so sánh hơn
subjektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein subjektiver Bericht enthält persönliche Ansichten.
Một báo cáo chủ quan chứa đựng quan điểm cá nhân.



























