subjektiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "subjektiv"trong tiếng Đức

subjektiv
01

chủ quan

Von persönlichen Gefühlen oder Meinungen beeinflusst
subjektiv definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am subjektivsten
so sánh hơn
subjektiver
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ein subjektiver Bericht enthält persönliche Ansichten.
Một báo cáo chủ quan chứa đựng quan điểm cá nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng