stumm
Pronunciation
/ʃtʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stumm"trong tiếng Đức

01

câm, im lặng

Ohne hörbare Geräusche oder Laut
stumm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am stummsten
so sánh hơn
stummer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Bitte stell dein Handy auf stumm.
Vui lòng đặt điện thoại của bạn ở chế độ im lặng.
02

câm, im lặng

Nicht in der Lage zu sprechen
stumm definition and meaning
Các ví dụ
Der Patient ist seit dem Unfall stumm.
Bệnh nhân câm từ sau vụ tai nạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng