studieren
Pronunciation
/ʃtuˈdiːɐ̯n/

Định nghĩa và ý nghĩa của "studieren"trong tiếng Đức

studieren
01

học, theo học

An einer Universität lernen
studieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
studiere
ngôi thứ ba số ít
studiert
hiện tại phân từ
studierend
quá khứ đơn
studierte
quá khứ phân từ
studiert
Các ví dụ
Sie studiert in Berlin.
Cô ấy học ở Berlin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng