Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
studieren
01
học, theo học
An einer Universität lernen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
studiere
ngôi thứ ba số ít
studiert
hiện tại phân từ
studierend
quá khứ đơn
studierte
quá khứ phân từ
studiert
Các ví dụ
Sie studiert in Berlin.
Cô ấy học ở Berlin.



























