strukturieren
struk
ʃtʁʊk
shtrook
tu
tu
too
rie
ˈʁi:
ri
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "strukturieren"trong tiếng Đức

strukturieren
01

cấu trúc hóa, tổ chức

Etwas in eine bestimmte Ordnung oder Gliederung bringen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
strukturiere
ngôi thứ ba số ít
strukturiert
hiện tại phân từ
strukturierend
quá khứ đơn
strukturierte
quá khứ phân từ
strukturiert
Các ví dụ
Wir müssen den Text besser strukturieren. 

Chúng ta cần cấu trúc văn bản tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng