Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Strom
01
điện, dòng điện
Fluss von elektrischer Energie durch Leitungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strom(e)s
Các ví dụ
Wie hoch ist der Stromverbrauch pro Monat?
Mức tiêu thụ điện hàng tháng là bao nhiêu?



























