der Strom
Pronunciation
/ʃtʁoːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "strom"trong tiếng Đức

Der Strom
01

điện, dòng điện

Fluss von elektrischer Energie durch Leitungen
der Strom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Strom(e)s
Các ví dụ
Wie hoch ist der Stromverbrauch pro Monat?
Mức tiêu thụ điện hàng tháng là bao nhiêu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng