Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
streichen
01
- , -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
strich
quá khứ phân từ
gestrichen
Các ví dụ
einen Satz in einem Text streichen
02
رنگ زدن , -
Các ví dụ
die Wände streichen
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
رنگ زدن , -