streichen
streichen
ʃtʀaɪ̯çn
shtraichn
streikenstreifenstreiten

Định nghĩa và ý nghĩa của "streichen"trong tiếng Đức

streichen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
strich
quá khứ phân từ
gestrichen
Các ví dụ
einen Satz in einem Text streichen 
02

رنگ زدن , -

Các ví dụ
die Wände streichen 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng