die stirn
stirn
ʃtɪrn
shtirn
stern

Định nghĩa và ý nghĩa của "stirn"trong tiếng Đức

Die Stirn
01

trán, trán

Der obere Teil des Gesichts, zwischen den Haaren und den Augenbrauen 
die Stirn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stirn
dạng số nhiều
Stirnen
Các ví dụ
Sie hat eine hohe Stirn. 

Cô ấy có một trán cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng