die stimme
sti
ˈʃtɪ
shti
mme

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimme"trong tiếng Đức

Die Stimme
01

giọng nói, âm thanh

Der Klang, den ein Mensch beim Sprechen, Rufen oder Singen erzeugt 
die Stimme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stimme
dạng số nhiều
Stimmen
Các ví dụ
Ihre Stimme ist sehr schön und klar. 

Giọng nói của cô ấy rất đẹp và rõ ràng.

02

phiếu bầu

Ein Ausdruck der Entscheidung bei einer Wahl oder Abstimmung 
die Stimme definition and meaning
Các ví dụ
Jede Stimme zählt bei der Wahl. 

Mỗi phiếu bầu đều quan trọng trong cuộc bầu cử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng