der stift
stift
ʃtɪft
shtift
giftliftschrift

Định nghĩa và ý nghĩa của "stift"trong tiếng Đức

Der Stift
01

bút, bút chì

Ein Werkzeug zum Schreiben oder Zeichnen, wie Bleistift oder Kugelschreiber 
der Stift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stift(e)s
dạng số nhiều
Stifte
Các ví dụ
Ich schreibe meinen Namen mit einem Stift. 

Tôi viết tên mình bằng một cây bút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng