stechen
Pronunciation
/ˈʃtɛçən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stechen"trong tiếng Đức

01

chích

Etwas mit einem spitzen Gegenstand oder einem Insekt schmerzhaft in die Haut drücken
stechen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
steche
ngôi thứ ba số ít
sticht
hiện tại phân từ
stechend
quá khứ đơn
stach
quá khứ phân từ
gestochen
Các ví dụ
Die Mücke sticht nachts.
Muỗi đốt vào ban đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng