staunen
staunen
ʃtaʊ̯nən
shtawnēn
stauenstauben

Định nghĩa và ý nghĩa của "staunen"trong tiếng Đức

01

ngạc nhiên, kinh ngạc

Überrascht oder beeindruckt sein von etwas Unerwartetem oder Besonderem 
staunen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
staune
ngôi thứ ba số ít
staunt
hiện tại phân từ
staunend
quá khứ đơn
staunte
quá khứ phân từ
gestaunt
Các ví dụ
Ich staune über deine Fortschritte! 

Tôi ngạc nhiên trước sự tiến bộ của bạn !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng