Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stagnieren
[past form: stagnierte]
01
trì trệ, đình trệ
Sich auf einem gleichbleibenden Niveau befinden ohne Entwicklung oder Fortschritt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
stagniere
ngôi thứ ba số ít
stagniert
hiện tại phân từ
stagnierend
quá khứ đơn
stagnierte
quá khứ phân từ
stagniert
Các ví dụ
Das Projekt stagniert wegen Bürokratie.
Dự án trì trệ vì thủ tục hành chính.



























