Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Stadttor
[gender: neuter]
01
cổng thành phố, lối vào đô thị
Ein historisches oder symbolisches Tor, das den Eingang zu einer Stadt markiert, oft Teil alter Stadtmauern
Các ví dụ
Das Stadttor wurde im 15. Jahrhundert erbaut.
Cổng thành phố được xây dựng vào thế kỷ XV.


























