die stadtmauer
stadtmauer
ʃtatmaʊ̯ɐ
shtatmaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "stadtmauer"trong tiếng Đức

Die Stadtmauer
01

tường thành, tường thành phố

Eine hohe Mauer, die eine Stadt früher zum Schutz umgab 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Stadtmauer
dạng số nhiều
Stadtmauern
Các ví dụ
Die alte Stadtmauer ist ein beliebtes Touristenziel. 

Bức tường thành cổ là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng