das Squash
Pronunciation
/skvˈaʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "squash"trong tiếng Đức

Das Squash
01

bóng quần

Sport, bei dem zwei Spieler einen kleinen Ball mit einem Schläger an die Wände eines Spielfeldes schlagen
das Squash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Squash
Các ví dụ
Im Squash spielen zwei Personen gegeneinander.
Trong môn squash, hai người chơi đối đầu nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng