die sprache
spra
ˈʃpʁa:
shpra
che
khē

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprache"trong tiếng Đức

Die Sprache
01

ngôn ngữ, tiếng nói

Ein System von Wörtern und Regeln, das Menschen zur Kommunikation verwenden 
die Sprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sprache
dạng số nhiều
Sprachen
Các ví dụ
Deutsch ist eine schwierige Sprache. 

Tiếng Đức là một ngôn ngữ khó.

02

lời nói, bài diễn văn

Die Fähigkeit, durch gesprochene Worte Gedanken und Gefühle auszudrücken 
die Sprache definition and meaning
Các ví dụ
Ihre Sprache ist sehr klar und deutlich. 

Ngôn ngữ của cô ấy rất rõ ràng và rành mạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng