die Sprache
Pronunciation
/ˈʃpʁaːxə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprache"trong tiếng Đức

Die Sprache
01

ngôn ngữ, tiếng nói

Ein System von Wörtern und Regeln, das Menschen zur Kommunikation verwenden
die Sprache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sprache
dạng số nhiều
Sprachen
Các ví dụ
Die Sprache kann Kultur und Identität ausdrücken.
Ngôn ngữ có thể thể hiện văn hóa và bản sắc.
02

lời nói, bài diễn văn

Die Fähigkeit, durch gesprochene Worte Gedanken und Gefühle auszudrücken
die Sprache definition and meaning
Các ví dụ
Die Sprache beim Vortrag war sehr überzeugend.
Ngôn ngữ được sử dụng trong bài thuyết trình rất thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng