Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Sprache
01
ngôn ngữ, tiếng nói
Ein System von Wörtern und Regeln, das Menschen zur Kommunikation verwenden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sprache
dạng số nhiều
Sprachen
Các ví dụ
Deutsch ist eine schwierige Sprache.
Tiếng Đức là một ngôn ngữ khó.
02
lời nói, bài diễn văn
Die Fähigkeit, durch gesprochene Worte Gedanken und Gefühle auszudrücken
Các ví dụ
Ihre Sprache ist sehr klar und deutlich.
Ngôn ngữ của cô ấy rất rõ ràng và rành mạch.



























