spitz
Pronunciation
/ʃpɪts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spitz"trong tiếng Đức

01

nhọn, sắc

Mit einer scharfen oder fein zulaufenden Kante oder Spitze
spitz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am spitzesten
so sánh hơn
spitzer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Vorsicht, diese Nägel sind spitz!
Cẩn thận, những cái đinh này sắc nhọn!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng