Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spitz
01
nhọn, sắc
Mit einer scharfen oder fein zulaufenden Kante oder Spitze
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am spitzesten
so sánh hơn
spitzer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Bleistift ist spitz.
Cây bút chì này nhọn.



























