Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spießig
01
tư sản, bảo thủ
Pejoratively describes middle-class conventionality, prudishness, or outdated conservatism
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am spießigsten
so sánh hơn
spießiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trägt nur Designerlabels – so spießig!
Cô ấy chỉ mặc nhãn hiệu thiết kế – thật tiểu tư sản !



























