das spiegelei
spie
ˈʃpi:
shpi
ge
lei
laɪ
lai

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiegelei"trong tiếng Đức

Das Spiegelei
01

trứng ốp la, trứng rán

Ein Ei, das in der Pfanne gebraten wird 
das Spiegelei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
spiegeleis
dạng số nhiều
spiegeleier
Các ví dụ
Zum Frühstück esse ich ein Spiegelei. 

Vào bữa sáng, tôi ăn một trứng ốp la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng