das Spiegelei
Pronunciation
/ˈʃpiːɡl̩ˌʔaɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiegelei"trong tiếng Đức

Das Spiegelei
[gender: neuter]
01

trứng ốp la, trứng rán

Ein Ei, das in der Pfanne gebraten wird
das Spiegelei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
spiegeleis
dạng số nhiều
spiegeleier
Các ví dụ
Magst du dein Spiegelei mit Salz?
Bạn có thích trứng ốp la của mình với muối không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng