der spiegel
spiegel
ʃpi:gl
shpigl
spielsiegel

Định nghĩa và ý nghĩa của "spiegel"trong tiếng Đức

Der Spiegel
01

gương, kính phản chiếu

Eine glatte Fläche, die das Bild reflektiert 
der Spiegel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Spiegels
dạng số nhiều
Spiegel
Các ví dụ
Der Spiegel hängt im Badezimmer. 

Gương được treo trong phòng tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng