der sperrmüll
sperr
ˈʃpɛʁ
shper
müll
mʏl
mul

Định nghĩa và ý nghĩa của "sperrmüll"trong tiếng Đức

Der Sperrmüll
01

- , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sperrmülls
Các ví dụ
Der Sperrmüll wird einmal im Jahr getrennt gesammelt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng