Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sperren
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
sperrte
quá khứ phân từ
gesperrt
Các ví dụ
Banken können die Konten ihrer Kunden sperren.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek