Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Spaß
[gender: masculine]
01
niềm vui, sự giải trí
Ein angenehmes Gefühl der Freude oder Unterhaltung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Spaß(e)s
dạng số nhiều
Späße
Các ví dụ
Zum Spaß trug er einen lustigen Hut.
Vì niềm vui, anh ấy đã đội một chiếc mũ buồn cười.



























