Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Spanisch
[gender: neuter]
01
tiếng Tây Ban Nha, tiếng Castilla
Die Sprache, die in Spanien und vielen Ländern Lateinamerikas gesprochen wird
Các ví dụ
Sie spricht fließend Spanisch.
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
spanisch
01
Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nha
Bezieht sich auf etwas, das mit Spanien oder der spanischen Sprache zu tun hat
Các ví dụ
Wir hören heute spanische Lieder.
Hôm nay chúng tôi đang nghe những bài hát Tây Ban Nha.


























