die Soße
Pronunciation
/ˈzoːsə/
Sauce

Định nghĩa và ý nghĩa của "soße"trong tiếng Đức

Die Soße
[gender: feminine]
01

nước sốt, nước sốt

Flüssige oder cremige Würzsubstanz, die Speisen Geschmack verleiht
die Soße definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Soße
dạng số nhiều
Soßen
Các ví dụ
Diese Soße ist sehr scharf.
Nước sốt này rất cay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng