souverän
Pronunciation
/ˌzuvəˈʀɛːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "souverän"trong tiếng Đức

souverän
01

tự tin, bình tĩnh

Sicher und ruhig im Auftreten oder Handeln
souverän definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am souveränsten
so sánh hơn
souveräner
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie wirkt souverän, auch in Stresssituationen.
Cô ấy có vẻ tự chủ, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng