Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Sonne
[gender: feminine]
01
mặt trời, thiên thể chiếu sáng
Der Stern, der der Erde Licht und Wärme gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sonne
dạng số nhiều
Sonnen
Các ví dụ
Im Sommer ist die Sonne heiß.
Vào mùa hè, mặt trời nóng.



























