der sondermüll
sondermüll
zɔndɐmʏl
zawndmul

Định nghĩa và ý nghĩa của "sondermüll"trong tiếng Đức

Der Sondermüll
01

chất thải đặc biệt, chất thải nguy hại

Gefährlicher Müll wie Chemikalien oder Batterien, der speziell entsorgt werden muss 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sondermülls
Các ví dụ
Batterien gehören zum Sondermüll. 

Pin thuộc loại chất thải đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng