Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sondermüll
[gender: masculine]
01
chất thải đặc biệt, chất thải nguy hại
Gefährlicher Müll wie Chemikalien oder Batterien, der speziell entsorgt werden muss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sondermülls
Các ví dụ
Sondermüll wird an speziellen Stellen gesammelt.
Chất thải đặc biệt được thu gom tại các địa điểm đặc biệt.



























