Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Solidaritätszuschlag
01
phụ phí đoàn kết, thuế đoàn kết
Eine zusätzliche Steuer, die in Deutschland auf die Einkommen- und Körperschaftsteuer erhoben wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Solidaritätszuschlag(e)s
dạng số nhiều
Solidaritätszuschläge
Các ví dụ
Der Solidaritätszuschlag wird automatisch von der Lohnsteuer abgezogen.
Phụ phí đoàn kết được tự động khấu trừ từ thuế thu nhập.



























