die solarzelle
solarzelle
so:laʁtsɛlə
solartselē

Định nghĩa và ý nghĩa của "solarzelle"trong tiếng Đức

Die Solarzelle
01

pin mặt trời, tế bào quang điện

Ein technisches Bauteil, das Sonnenlicht direkt in elektrische Energie umwandelt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Solarzelle
dạng số nhiều
Solarzellen
Các ví dụ
Diese Solarzelle erreicht einen Wirkungsgrad von 22%. 

Tế bào quang điện này đạt hiệu suất 22%.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng