der Sohn
Pronunciation
/zoːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sohn"trong tiếng Đức

Der Sohn
01

con trai, cậu bé

Ein männliches Kind von Eltern
der Sohn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sohn(e)s
dạng số nhiều
Söhne
Các ví dụ
Ihr Sohn ist sehr freundlich.
Con trai của cô ấy rất thân thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng