Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soeben
01
vừa mới, ngay lúc này
In diesem Moment oder kurz davor geschehene Handlung oder Ereignis
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er ist soeben angekommen.
Anh ấy vừa mới đến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vừa mới, ngay lúc này
Anh ấy vừa mới đến.