Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Slowakei
01
Slovakia, Cộng hòa Slovakia
Ein Land in Mitteleuropa mit der Hauptstadt Bratislava
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Slowakei
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte die Slowakei besuchen.
Tôi muốn đến thăm Slovakia.



























