die Slowakei
Pronunciation
/ˌslovaˈkaɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slowakei"trong tiếng Đức

Die Slowakei
01

Slovakia, Cộng hòa Slovakia

Ein Land in Mitteleuropa mit der Hauptstadt Bratislava
die Slowakei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Slowakei
tên riêng
Các ví dụ
Die Slowakei hat viele Berge und Wälder.
Slovakia có nhiều núi và rừng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng