die sms
sms
ɛsʔɛmʔɛs
esemes

Định nghĩa và ý nghĩa của "sms"trong tiếng Đức

Die Sms
01

eine kurze Textnachricht, die man mit dem Handy sendet oder bekommt 

die Sms definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
SMS
dạng số nhiều
SMS
Các ví dụ
Ich schreibe dir später eine SMS. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng