Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
die Sms
/ˌɛsʔɛmˈʔɛs/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "sms"trong tiếng Đức
Die Sms
DANH TỪ
01
اس ام اس
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
SMS
dạng số nhiều
SMS
Các ví dụ
Sie liest die SMS auf ihrem Smartphone.
@langeek.co
Từ Gần
smoothie
smog
smartphone
smalltalk
slowakei
snack
sneaker
snooker
snowboarden
so
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng