der skorpion
skorpion
skɔʁpi̯o:n
skawrpion

Định nghĩa và ý nghĩa của "skorpion"trong tiếng Đức

Der Skorpion
01

bọ cạp, bò cạp

Ein kleines Spinnentier mit Scheren und einem giftigen Stachel am Schwanz 
der Skorpion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Skorpione
dạng sở hữu cách
Skorpions
Các ví dụ
Der Skorpion versteckt sich unter den Steinen in der Wüste. 

Bọ cạp ẩn mình dưới những tảng đá trong sa mạc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng