Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Skorpion
[gender: masculine]
01
bọ cạp, bò cạp
Ein kleines Spinnentier mit Scheren und einem giftigen Stachel am Schwanz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Skorpions
dạng số nhiều
Skorpione
Các ví dụ
Im Museum sahen wir einen präparierten Skorpion.
Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy một con bọ cạp được nhồi bông.



























