Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Skizze
[gender: feminine]
01
bản phác thảo, phác họa
Eine schnelle, unausgearbeitete Zeichnung oder ein Entwurf, der die Grundidee zeigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Skizze
dạng số nhiều
Skizzen
Các ví dụ
Die Skizze auf der Serviette wurde später zum berühmten Logo.
Bản phác thảo trên khăn ăn sau này đã trở thành logo nổi tiếng.



























