der Ski
Pronunciation
/ʃiː/
Schi

Định nghĩa và ý nghĩa của "ski"trong tiếng Đức

Der Ski
01

ván trượt tuyết, đôi ván trượt tuyết

Ein langes, schmales Sportgerät, das an den Füßen befestigt wird, um auf Schnee zu gleiten
der Ski definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Skis
dạng số nhiều
Skier
Các ví dụ
Ohne Ski kann man hier kaum fahren.
Không có trượt tuyết, bạn hầu như không thể lái xe ở đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng