das silvester
silvester
sɪlvɛstɐ
silvest
silverster

Định nghĩa và ý nghĩa của "silvester"trong tiếng Đức

Das Silvester
01

đêm giao thừa, đêm cuối năm

Der letzte Tag des Jahres 
das Silvester definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Silvesters
dạng số nhiều
Silvester
Các ví dụ
Silvester feiern wir mit Feuerwerk. 

Đêm Giao thừa chúng tôi ăn mừng với pháo hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng