Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Silvester
[gender: neuter]
01
đêm giao thừa, đêm cuối năm
Der letzte Tag des Jahres
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Silvesters
dạng số nhiều
Silvester
Các ví dụ
Was machst du an Silvester?
Bạn làm gì vào đêm giao thừa ?



























