Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
siebzig
01
bảy mươi
Die Zahl, die nach neunundsechzig kommt
Các ví dụ
Siebzig Jahre sind ein langes Leben.
Bảy mươi năm là một cuộc đời dài.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi
Bảy mươi năm là một cuộc đời dài.