Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
siebzehn
01
mười bảy
Die Zahl, die nach sechzehn kommt
Các ví dụ
Ich sehe siebzehn Vögel im Garten.
Tôi thấy mười bảy con chim trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười bảy
Tôi thấy mười bảy con chim trong vườn.