die sicherung
si
ˈsɪ
si
che
çə
chē
rung
ʁʊng
roong
sichtung

Định nghĩa và ý nghĩa của "sicherung"trong tiếng Đức

Die Sicherung
01

cầu chì, cầu dao tự động

Eine Vorrichtung in einem Stromkreis, die den Strom automatisch unterbricht, wenn er zu stark wird, um Schäden zu verhindern 
die Sicherung definition and meaning
Các ví dụ
Die Sicherung ist rausgeflogen, weil zu viele Geräte eingeschaltet waren. 

Cầu chì đã bị đứt vì có quá nhiều thiết bị đang bật.

02

bảo đảm, bảo vệ

das Schützen, Bewahren oder Gewährleisten von etwas Wichtigem 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Sicherung
dạng số nhiều
Sicherungen
Các ví dụ
Die Sicherung der Daten hat höchste Priorität. 

Việc bảo vệ dữ liệu có mức độ ưu tiên cao nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng