Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seltsam
01
kỳ lạ, lạ lùng
Ungewöhnlich oder merkwürdig, oft überraschend oder schwer zu verstehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am seltsamsten
so sánh hơn
seltsamer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein seltsames Geräusch in der Nacht.
Đó là một tiếng động kỳ lạ trong đêm.



























