Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seltsam
01
kỳ lạ, lạ lùng
Ungewöhnlich oder merkwürdig, oft überraschend oder schwer zu verstehen
Các ví dụ
Diese Geschichte klingt wirklich seltsam.
Câu chuyện này nghe thực sự kỳ lạ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kỳ lạ, lạ lùng