die seilbahn
seilbahn
saɪlba:n
sailban

Định nghĩa và ý nghĩa của "seilbahn"trong tiếng Đức

Die Seilbahn
01

cáp treo, đường cáp treo

Ein Verkehrsmittel, das an einem Seil hängt und Menschen oder Sachen über Berge oder Täler transportiert 
die Seilbahn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Seilbahn
dạng số nhiều
Seilbahnen
Các ví dụ
Die Seilbahn bringt uns auf den Berg. 

Cáp treo đưa chúng tôi lên núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng