Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Seife
[gender: feminine]
01
xà phòng, bánh xà phòng
Ein Mittel zum Waschen und Saubermachen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Seife
dạng số nhiều
Seifen
Các ví dụ
Wo ist die Seife?
Xà phòng ở đâu?



























