die Seife
Pronunciation
/ˈzaɪ̯fə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seife"trong tiếng Đức

Die Seife
[gender: feminine]
01

xà phòng, bánh xà phòng

Ein Mittel zum Waschen und Saubermachen
die Seife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Seife
dạng số nhiều
Seifen
Các ví dụ
Wo ist die Seife?
Xà phòng ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng